Giá trị gốc của nền nông nghiệp Việt Nam. Có một thực tế mà càng làm nông nghiệp lâu, chúng tôi càng thấm thía: mọi sản phẩm có giá trị đều bắt đầu từ một giá trị gốc. Giá trị ấy không nằm trên quầy hàng, không nằm trong nhà máy chế biến, càng không nằm ở những chiến dịch quảng bá, mà nằm ngay từ hạt giống, cây giống, con giống – nơi nguồn gen quyết định gần như toàn bộ đặc tính của sản phẩm. Một nền nông nghiệp có thể nhập khẩu máy móc, học hỏi quy trình, ứng dụng công nghệ và xây dựng thương hiệu rất nhanh, nhưng sẽ rất khó tạo ra những sản phẩm khác biệt nếu không làm chủ được nguồn gen của chính mình. Đó cũng là lý do vì sao nhiều quốc gia coi nguồn gen là tài sản chiến lược, còn chúng tôi tin rằng nguồn gen bản địa chính là giá trị gốc của nền nông nghiệp Việt Nam.
1. Giống bản địa không phải là giống cũ, mà là kết quả của thời gian.
Một giống bản địa tồn tại đến hôm nay chưa bao giờ là sự ngẫu nhiên. Đó là kết quả của hàng nghìn năm tiến hóa, thích nghi và chọn lọc giữa thiên nhiên với con người. Thiên nhiên giữ lại những cá thể phù hợp nhất với khí hậu, thổ nhưỡng và hệ sinh thái; con người tiếp tục lưu giữ những đặc tính tốt nhất qua nhiều thế hệ sản xuất. Chính vì vậy, mỗi giống bản địa đều mang trong mình dấu ấn của vùng đất đã sinh ra nó và chứa đựng những giá trị mà không một chương trình lai tạo ngắn hạn nào có thể tạo ra ngay lập tức.
Khi nhìn một giống gà Ri, một đàn vịt Cổ Lũng, một cây Hoàng đàn, một gốc chè Shan cổ thụ hay một cây Sâm Lai Châu, chúng ta không chỉ nhìn thấy một giống cây hay một vật nuôi. Chúng ta đang nhìn thấy kết quả của hàng nghìn năm chọn lọc tự nhiên, của tri thức bản địa và của lịch sử sinh tồn trên chính mảnh đất Việt Nam.
2. Khả năng thích nghi là giá trị mà thời gian tạo ra, không phải công nghệ tạo ra.
Năng suất có thể được cải thiện bằng kỹ thuật. Quy trình có thể được tối ưu bằng công nghệ. Nhưng khả năng thích nghi lại là điều rất khó tạo ra nếu không có nền tảng di truyền phù hợp. Chính nguồn gen bản địa đã giúp nhiều giống cây, con thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới, tận dụng tốt nguồn thức ăn địa phương, chống chịu tương đối tốt với nhiều loại dịch bệnh và duy trì sức sống trong những điều kiện sản xuất không thật sự thuận lợi.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và dịch bệnh ngày càng phức tạp, những đặc tính ấy không còn đơn thuần là ưu điểm sinh học mà đã trở thành lợi thế cạnh tranh của nền nông nghiệp. Bởi lẽ, một giống thích nghi tốt sẽ giúp giảm chi phí sản xuất, giảm phụ thuộc vào thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật và góp phần tạo ra những sản phẩm an toàn, ổn định hơn.
Ở góc độ tiêu dùng, những sản phẩm được tạo ra từ các giống thuần mang nguồn gen bản địa luôn được đánh giá cao bởi khả năng giữ được những đặc tính vốn có của giống gốc như hương vị, chất lượng cảm quan và giá trị dinh dưỡng. Đây cũng là lý do ngày càng nhiều người tiêu dùng sẵn sàng lựa chọn các sản phẩm bản địa, sản phẩm hữu cơ hay sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng để phục vụ nhu cầu chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, phần lớn các giống thuần lại có nhược điểm là sinh trưởng chậm, năng suất không cao và chi phí sản xuất lớn. Điều đó khiến giá thành sản phẩm thường cao hơn và khó đáp ứng nhu cầu tiêu dùng đại trà.
Chính từ thực tiễn ấy, khoa học chọn giống đã phát triển theo hướng khai thác những đặc tính quý của nguồn gen bản địa làm nền tảng để lai tạo với các giống có năng suất cao. Mục tiêu không phải thay thế giống bản địa, mà là kế thừa những ưu điểm về chất lượng, khả năng thích nghi và sức chống chịu, đồng thời cải thiện năng suất, hiệu quả sản xuất và khả năng thương mại hóa. Có thể nói, sự kết hợp hài hòa giữa giá trị của nguồn gen bản địa và thành tựu của khoa học chọn giống chính là nền tảng để hình thành những giống mới có chất lượng cao, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường hiện đại.
3. Bảo tồn tập trung giữ nguồn gen tồn tại, bảo tồn phi tập trung giúp nguồn gen tiếp tục phát triển.
Hiện nay, công tác bảo tồn nguồn gen trên thế giới được triển khai theo hai hướng chủ yếu.
Thứ nhất là bảo tồn tập trung (Ex situ), nơi các nguồn gen quý được thu thập, đánh giá, phân tích di truyền, lưu giữ và phục tráng tại các ngân hàng gen, viện nghiên cứu, trung tâm bảo tồn hoặc trường đại học. Đây là nơi các nhà khoa học xác định đặc tính của nguồn gen, xây dựng cơ sở dữ liệu và chuẩn bị nguồn vật liệu phục vụ nghiên cứu, chọn tạo giống trong tương lai.
Thứ hai là bảo tồn phi tập trung (In situ hoặc On-farm Conservation), nơi nguồn gen tiếp tục tồn tại trong tự nhiên, trong cộng đồng, trong các trang trại và ngay trên đồng ruộng của người dân. Đây không chỉ là nơi lưu giữ giống mà còn là nơi nguồn gen tiếp tục thích nghi, tiếp tục chọn lọc và tiếp tục tiến hóa dưới tác động của môi trường.
Hai phương thức này không thay thế nhau mà bổ sung cho nhau. Nếu các viện nghiên cứu giúp nguồn gen không bị thất truyền thì chính cộng đồng và người sản xuất lại giúp nguồn gen tiếp tục sống cùng đời sống thực tiễn.
4. Bảo tồn không phải là điểm kết thúc của nguồn gen, mà là điểm khởi đầu của một chuỗi giá trị.
Trong nhiều năm, chúng ta thường nhìn bảo tồn dưới góc độ khoa học hoặc bảo vệ đa dạng sinh học. Nhưng dưới góc nhìn kinh tế, bảo tồn mới chỉ là điểm xuất phát. Một nguồn gen sau khi được phát hiện sẽ tiếp tục được đánh giá, phục tráng, chọn lọc, nhân giống, phát triển thành cây giống hoặc con giống thương phẩm, sau đó hình thành vùng nguyên liệu, tạo ra sản phẩm, xây dựng thương hiệu và cuối cùng mới đến tay người tiêu dùng.
Đó chính là chuỗi giá trị của nguồn gen. Nguồn gen → Giống → Nhân giống → Sản xuất → Nguyên liệu → Chế biến → Thương hiệu → Thị trường → Giá trị gia tăng. Nguồn gen càng đặc biệt thì khả năng tạo ra những sản phẩm khác biệt càng lớn. Và sản phẩm càng khác biệt thì giá trị kinh tế càng cao.
5. Muốn làm chủ thị trường tiêu dùng, trước hết phải làm chủ thị trường tư liệu sản xuất.
Thị trường nông nghiệp thực chất được hình thành từ hai tầng giá trị.
Tầng thứ nhất là thị trường tư liệu sản xuất, nơi diễn ra các hoạt động nghiên cứu nguồn gen, chọn tạo giống, sản xuất cây giống, con giống và phát triển nguyên liệu đầu vào. Đây là thị trường của các viện nghiên cứu, doanh nghiệp giống, trang trại nhân giống và những người trực tiếp tạo nên nền móng của chuỗi giá trị.
Tầng thứ hai là thị trường tiêu dùng, nơi người dân tiếp cận thực phẩm, hoa, cây cảnh, dược liệu và các sản phẩm nông nghiệp hoàn chỉnh. Người tiêu dùng chỉ nhìn thấy sản phẩm cuối cùng, nhưng giá trị của sản phẩm ấy đã được quyết định từ rất lâu ở tầng thị trường thứ nhất.
Thực tế cũng cho thấy nhiều doanh nghiệp từng rất thành công trong chế biến và phân phối đã phải quay trở lại đầu tư vào nguồn giống, vùng nguyên liệu và nghiên cứu di truyền khi gặp khủng hoảng về chất lượng hoặc nguồn cung. Họ nhận ra rằng muốn xây dựng một thương hiệu bền vững thì phải bắt đầu từ nền tảng của chuỗi giá trị, chứ không chỉ từ điểm cuối của thị trường.
6. Doanh nghiệp không chỉ kinh doanh giống, mà còn là cầu nối giữa khoa học và thị trường
Bảo tồn nguồn gen không thể chỉ là nhiệm vụ của các viện nghiên cứu, cũng không thể chỉ trông chờ vào người nông dân. Muốn một nguồn gen tiếp tục được lưu giữ, phát triển và tạo ra giá trị, cần có sự tham gia của nhà khoa học, doanh nghiệp, người sản xuất, cộng đồng và người tiêu dùng.
Nhà khoa học có vai trò phát hiện, nhận diện, đánh giá và tuyển chọn nguồn gen quý. Doanh nghiệp đầu tư phục tráng, chuẩn hóa, nhân giống; đồng thời tổ chức sản xuất, xây dựng sản phẩm và phát triển thị trường. Người sản xuất trực tiếp lưu giữ, nhân nuôi và phát huy giá trị của giống trong điều kiện thực tế. Người tiêu dùng, thông qua sự lựa chọn và sức mua của mình, góp phần quyết định giống nào có khả năng tiếp tục tồn tại và phát triển.
Chỉ khi nguồn gen tạo ra giá trị kinh tế, người giữ giống mới có sinh kế. Và chỉ khi người giữ giống có sinh kế ổn định, công tác bảo tồn mới có thể duy trì lâu dài, thay vì chỉ dừng lại ở những chương trình hoặc dự án có thời hạn. Đó cũng là lý do Trại Bảo tồn giống – Hạt Thóc Vàng lựa chọn con đường kết nối khoa học với sản xuất, kết nối nguồn gen với thị trường và kết nối giá trị bản địa với nhu cầu của nền kinh tế hiện đại.
7. Giữ được nguồn gen bản địa hôm nay chính là giữ nền tảng phát triển của nông nghiệp Việt Nam ngày mai.
Một nguồn gen quý không chỉ là tài sản của riêng một địa phương hay một thế hệ. Đó là kết quả của hàng triệu năm tiến hóa, của hàng nghìn năm lao động, gìn giữ và kế thừa. Một khi nguồn gen ấy mất đi, chúng ta không chỉ mất một giống cây hay một vật nuôi, mà còn mất đi một phần tư liệu sản xuất gốc, một phần tri thức bản địa và một lợi thế cạnh tranh mà thiên nhiên không dễ dàng trao tặng lần thứ hai.
Đối với Hạt Thóc Vàng, bảo tồn và phát triển nguồn gen bản địa không chỉ là gìn giữ quá khứ. Đó là hành trình kiến tạo tương lai. Từ một nguồn gen quý có thể hình thành một giống tốt; từ một giống tốt có thể hình thành một sản phẩm khác biệt; từ một sản phẩm khác biệt có thể hình thành một thương hiệu mạnh; và từ những thương hiệu mạnh sẽ tạo nên một nền nông nghiệp có bản sắc, có năng lực cạnh tranh và có khả năng phát triển bền vững.
Giữ được nguồn gen bản địa không chỉ là giữ lại một giống cây hay một con giống, mà là giữ lại quyền chủ động về tư liệu sản xuất, giữ lại lợi thế cạnh tranh của nền nông nghiệp và giữ lại cơ hội phát triển cho các thế hệ mai sau.